Dịch

1v1

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bài tập trong đó một người chơi đọ sức với một người chơi khác, trái ngược với lối chơi đồng độidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exercise in which one player is pitted against one other player, as opposed to team play.
  2. Phong cách chơi trò chơi giữa người chơi và người chơi trong đó một người chơi đọ sức với một người chơi khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of player versus player gaming in which one player is pitted against one other player.
  3. Cạnh tranh như một người chơi đọ sức với một người chơi khácđộng từTo compete as one player pitted against one other player.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 1v1Nguyên thể (infinitive)
  2. 1v1sSố nhiều (plural)
  3. 1v1edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. 1v1ingPhân từ I (present participle)

AI