Volcano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Amador, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Amador County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| active volcanodanh từ | danh từ | Núi lửa đang hoạt động |
| dormant volcanodanh từ | danh từ | Núi lửa đang ngủ |
| mud volcanodanh từ | danh từ | Núi lửa bùn |
| ice volcanodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cryovolcano |
| volcano plotdanh từ | danh từ | Dạng biểu đồ phân tán có ý nghĩa thống kê |
| volcano bowldanh từ | danh từ | Chiếc bát gốm trang trí hình núi lửa, dùng để phục vụ cocktail trong quán tiki. Một miệng núi lửa ở trên cùng có thể chứa đầy rượu mùi, sau đó đốt cháy |
| table volcanodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tuya |
| onion volcanodanh từ | danh từ | Bí quyết nấu ăn kiểu hibachi trong đó một củ hành tây lớn được xếp thành hình nón trên vỉ nướng nóng, thêm một lượng nhỏ dầu, sau đó đổ rượu 80 độ vào giữa và đốt cháy để tạo ra màn trình diễn rực lửa |
Họ từ (word family)
cùng gốc VolcanoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- Puyehue .
- Hawaii's .