Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volcanologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với volcanological
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of volcanological.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
volcanologic
volcanologic
ally
Theo cách núi lửa
trạng từ
volcanologic
al
Liên quan đến núi lửa
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với volcanological
1
Đồng nghĩa với volcanological
1
Đồng nghĩa với volcanological