Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice volcano
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
aɪ
s
v
ɒ
l
ˈ
k
ɑː
.
n
əʊ
/
US
/ˈ
aɪ
s
v
ɑ
l
ˈ
k
eɪ
.
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cryovolcano
danh từ
Synonym of cryovolcano.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice volcano
Dạng gốc
(base form)
ice volcano
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cryovolcano
AI
1
Đồng nghĩa với cryovolcano
1
Đồng nghĩa với cryovolcano
1
Đồng nghĩa với cryovolcano