volcán
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolˈkan/nguồn
Nghĩa chính
- Núi lửadanh từvolcano
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volcánDạng gốc (base form)
- volcanesSố nhiều (plural)
- volcancitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sobre un volcán | Trên lưỡi dao (trong một tình huống rất nguy hiểm) | |
| conejo de los volcanesdanh từ | danh từ | Thỏ núi lửa |
| volcán activo | Chưa có nghĩa | |
| volcán inactivo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc volcánTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Fabiola .Fabiola bay qua núi lửa bằng thủy phi cơ.
- .Họ rơi vào núi lửa và chết một cách khủng khiếp.
- Etna.Ngọn núi lửa cao nhất châu Âu có tên là Etna.