Dịch

Vlad

danh từ riêng (proper noun)
US/vlæd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Viết tắt của Vladimir (bằng tiếng Anh, không phải tiếng Nga); xem ghi chú sử dụng)danh từ riêngAn abbreviation of Vladimir (in English, not in Russian; see usage notes).

Cụm từ (phrase)

Vlad the Impalerdanh từ riêngHoàng tử người Romania (Wallachian) (khoảng 1431 – khoảng 1476), người nổi tiếng với việc đâm người
Victor Vlad Delamarinadanh từ riêngNgôi làng và xã của hạt Timiș, România

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của Vladislav
  1. An abbreviation of Vladislav.

Ví dụ

  • ?
  • “ , ?” “, .”

AI