Dịch

Vinh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vinhdanh từ riêngA city, the provincial capital of Nghệ An Province, Vietnam.
  2. Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VinhDạng gốc (base form)
  2. VinhsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Trà VinhTrà Vinh
vinho verdedanh từCác loại rượu vang (thường là rượu vang trắng nhưng đôi khi là rượu vang hồng hoặc rượu vang đỏ) được sản xuất ở vùng Minho phía bắc Bồ Đào Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtVinh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI