Dịch

vinho

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu vang Bồ Đào Nhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Portuguese wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinhoDạng gốc (base form)
  2. vinhosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vinho verdedanh từCác loại rượu vang (thường là rượu vang trắng nhưng đôi khi là rượu vang hồng hoặc rượu vang đỏ) được sản xuất ở vùng Minho phía bắc Bồ Đào Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhavinho“wine”

Cùng gốc (doublet)winevine

AI