Nghĩa chính
- Rượu vang Bồ Đào Nhadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Portuguese wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinhoDạng gốc (base form)
- vinhosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vinho verdedanh từ | danh từ | Các loại rượu vang (thường là rượu vang trắng nhưng đôi khi là rượu vang hồng hoặc rượu vang đỏ) được sản xuất ở vùng Minho phía bắc Bồ Đào Nha |