rada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrada/
Nghĩa chính
- Vịnh, lạchdanh từbay, creek, cove
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radaDạng gốc (base form)
- radasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radal enanodanh từ | danh từ | Orites myrtoidea, một loại cây bụi Chile |
| radar de tráficodanh từ | danh từ | Máy ảnh tốc độ |
| radar de velocidaddanh từ | danh từ | Máy ảnh tốc độ |