radar
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ra-đadanh từradar
- Máy bắn tốc độ, camera phạt nguộidanh từspeed camera
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radarDạng gốc (base form)
- radaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radar de tráfico | Máy ảnh tốc độ | |
| radar de velocidaddanh từ | danh từ | Máy ảnh tốc độ |
Xuất hiện ở từ khác
- radiodễ nhầmThiết bị dùng sóng vô tuyến để dò vật thể, không phải máy thu thanh hay đài phát thanh.
Họ từ (word family)
cùng gốc radarVí dụ
- .Chiếc thuyền được trang bị radar.
- .Con tàu này không được trang bị radar.
- .Một số radar tính tốc độ trung bình của bạn.