Dịch

Vicious

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

vicious circledanh từVòng luẩn quẩn
vicious circle principledanh từ riêngQuy tắc (không còn được chấp nhận rộng rãi) rằng không có đối tượng hoặc thuộc tính toán học nào có thể được đưa ra bằng một định nghĩa phụ thuộc vào chính đối tượng hoặc thuộc tính đó
vicious intromissiondanh từViệc thừa nhận quyền sở hữu trái phép hoặc sự can thiệp khác vào quyền của di sản

AI