Vicious
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vicious circledanh từ | danh từ | Vòng luẩn quẩn |
| vicious circle principledanh từ riêng | danh từ riêng | Quy tắc (không còn được chấp nhận rộng rãi) rằng không có đối tượng hoặc thuộc tính toán học nào có thể được đưa ra bằng một định nghĩa phụ thuộc vào chính đối tượng hoặc thuộc tính đó |
| vicious intromissiondanh từ | danh từ | Việc thừa nhận quyền sở hữu trái phép hoặc sự can thiệp khác vào quyền của di sản |
Họ từ (word family)
cùng gốc ViciousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha