Dịch

lúbrico

tính từ (adjective)
/ˈlubɾiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bôi trơntính từlubricous
  2. Trơn trượt, nhầy nhụatính từslippery, slimy
  3. Mạnh mẽtính từlusty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lúbricoDạng gốc (base form)
  2. lúbricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lúbricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lúbricaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Luẩn quẩn
  1. vicious

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI