Dịch

Via

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Viadanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ViaDạng gốc (base form)
  2. ViasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

via mediadanh từCách thứ ba; một con đường trung gian, một sự thỏa hiệp
via emailQua email
via phoneQua điện thoại
via webcamQua webcam
Via Crucisdanh từCon Đường Thập Giá
via munitadanh từLoại đường La Mã cổ đại, được lát bằng những khối đá
via ferratadanh từTuyến đường leo núi được bảo vệ, thường có dây cáp và móc sắt
Via Egnatiadanh từ riêngCon đường La Mã chạy qua bán đảo Balkan, từ Dyrrachium đến Byzantium

Họ từ (word family)

cùng gốc Via

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?

AI