Via
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Viadanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ViaDạng gốc (base form)
- ViasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| via mediadanh từ | danh từ | Cách thứ ba; một con đường trung gian, một sự thỏa hiệp |
| via email | Qua email | |
| via phone | Qua điện thoại | |
| via webcam | Qua webcam | |
| Via Crucisdanh từ | danh từ | Con Đường Thập Giá |
| via munitadanh từ | danh từ | Loại đường La Mã cổ đại, được lát bằng những khối đá |
| via ferratadanh từ | danh từ | Tuyến đường leo núi được bảo vệ, thường có dây cáp và móc sắt |
| Via Egnatiadanh từ riêng | danh từ riêng | Con đường La Mã chạy qua bán đảo Balkan, từ Dyrrachium đến Byzantium |
Họ từ (word family)
cùng gốc ViaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?