Nghĩa chính
- Tuyến đường leo núi được bảo vệ, thường có dây cáp và móc sắtdanh từA protected climbing route, usually with iron cables and hooks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- via ferrataDạng gốc (base form)
- via ferratasSố nhiều (plural)
- vie ferrate (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- . Tofane, .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ývia ferrata
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha