Dịch

Vatican City

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành Va-ti-căng, Va-ti-căng, Thành Quốc Vatican, Thành Vaticandanh từ riêngA city-state in Southern Europe, an enclave within the city of Rome, Italy. Official name: Vatican City State.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Vatican City Statedanh từ riêngThành quốc Vatican

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ ,” .
  • , , , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Vatican City

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ÝCittà del Vaticano
  2. từ tiếng LatinhCīvitās Vāticāna“Vatican City”

AI