Vaticanian
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người đến từ Thành phố Vaticandanh từA person from Vatican City.
- Liên quan đến Vatican (bất kỳ ý nghĩa nào); (nghĩa bóng) giáo hoàngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the Vatican (any sense); (figuratively) papal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VaticanianDạng gốc (base form)
- VaticaniansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
Vatican-ian
Ví dụ
- , , / / Commission’d , / .
- . .