Dịch

Vaticanian

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người đến từ Thành phố Vaticandanh từA person from Vatican City.
  2. Liên quan đến Vatican (bất kỳ ý nghĩa nào); (nghĩa bóng) giáo hoàngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the Vatican (any sense); (figuratively) papal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VaticanianDạng gốc (base form)
  2. VaticaniansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Vatican-ian

Ví dụ

  • , , / / Commission’d , / .
  • . .

AI