Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vaticanic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Vatican
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Vatican.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vaticanal
Vaticanian
Nguồn gốc
(etymology)
Vatican
+
-ic
AI
1
Liên quan đến Vatican
1
Liên quan đến Vatican
1
Liên quan đến Vatican