Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Valentinus
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ
v
æ
l
ə
n
ˈ
t
ɪ
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Nhà thần học Ngộ đạo sống ở Ai Cập và La Mã c. 100 – c. 153
danh từ riêng
A Gnostic theologian who lived in Egypt and Rome c. 100 – c. 153.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Valentine
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
Valentīnus
“Valentine”
Cùng gốc
(doublet)
Valentine
Valentino
Valentina
Valentini
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Valentinian
Valentinianism
AI
1
Nhà thần học Ngộ đạo sống ở Ai Cập và La Mã c. 100 – c. 153
1
Nhà thần học Ngộ đạo sống ở Ai Cập và La Mã c. 100 – c. 153
1
Nhà thần học Ngộ đạo sống ở Ai Cập và La Mã c. 100 – c. 153