Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ValentinoDạng gốc (base form)
- ValentinoesSố nhiều (plural)
- ValentinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Valentino's syndromedanh từ | danh từ | Đau xuất hiện ở 1/4 dưới bên phải của bụng, do loét tá tràng và thủng sau phúc mạc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trai đẹp
- Trai đẹp, người bảnh baoA strikingly handsome man, particularly one similar in appearance to Rudolph Valentino.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝValentino
- từ tiếng LatinhValentīnus“Valentine”
Cùng gốc (doublet)ValentineValentinusValentinaValentini
Ví dụ
- .Anh ấy đúng là một kẻ đào hoa.
- .Rudolph Valentino từng làm vũ công và trai bao trước khi trở thành ngôi sao điện ảnh.