Nghĩa chính
- Người cổ đại ở Sardiniadanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)An ancient people of Sardinia
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ValentiniDạng gốc (base form)
- ValentinisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝValentini
- mượn từ tiếng LatinhValentīnī
Cùng gốc (doublet)ValentineValentinusValentinoValentina
Họ từ (word family)
cùng gốc Valentini- ValentinianTín đồ của Valentinus, một nhà ngộ đạo Ai Cập thế kỷ thứ 2danh từ riêng, danh từ
- valentiningTục lệ cho và nhận trong ngày lễ tình nhândanh từ
- valentiniteKhoáng vật oxit antimon trực giaodanh từ
- ValentinianismPhong trào Ngộ đạo được thành lập bởi Valentinus Ai Cập vào thế kỷ thứ 2danh từ riêng