Dịch

VAST

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hát cảm giác thính thịdanh từAcronym of visual audio sensory theater.
  2. Đội sáng kiến chiến lược tro bụi núi lửadanh từAcronym of volcanic ash strategic initiative team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VASTDạng gốc (base form)
  2. VASTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vast majoritydanh từĐại đa số
vast areaKhu vực rộng lớn
vast arrayVô số
vast richesKhối tài sản khổng lồ
vast amountLượng khổng lồ
vast numberdanh từSố lượng khổng lồ, số lượng vô cùng lớn
vast arsenalKho vũ khí khổng lồ
vast expanseDải đất bao la

AI