VAST
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà hát cảm giác thính thịdanh từAcronym of visual audio sensory theater.
- Đội sáng kiến chiến lược tro bụi núi lửadanh từAcronym of volcanic ash strategic initiative team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VASTDạng gốc (base form)
- VASTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vast majoritydanh từ | danh từ | Đại đa số |
| vast area | Khu vực rộng lớn | |
| vast array | Vô số | |
| vast riches | Khối tài sản khổng lồ | |
| vast amount | Lượng khổng lồ | |
| vast numberdanh từ | danh từ | Số lượng khổng lồ, số lượng vô cùng lớn |
| vast arsenal | Kho vũ khí khổng lồ | |
| vast expanse | Dải đất bao la |
Họ từ (word family)
cùng gốc VASTNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha