Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vasthy
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư, biến thể của Vashti
danh từ riêng
A female given name from Persian, variant of Vashti.
AI
1
biến thể của Vashti
1
biến thể của Vashti
1
biến thể của Vashti