VAIN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của u nội biểu mô âm đạo.danh từAcronym of vaginal intraepithelial neoplasia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VAINDạng gốc (base form)
- VAINsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in vaintrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Hoài |
| take someone's name in vainđộng từ | động từ | Nói về ai một cách khinh thị |
| Richard of York gave battle in vaincụm từ | cụm từ | Cụm từ ghi nhớ giúp ghi nhớ thứ tự bảy màu của cầu vồng: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím |
| vain hope | Hy vọng hão huyền | |
| vain effort | Cố gắng vô ích | |
| vain attempt | Nỗ lực vô ích | |
| vain gesture | Hành động vô ích | |
| in vain hopecụm từ | cụm từ | Hy vọng hão huyền, uổng công |