Nghĩa chính
- Trong một cuộc theo đuổi vô ích; vô íchtrạng từIn a vain pursuit; to no avail.
- Với thái độ vô ích; theo cách tự phê duyệttrạng từWith a vain attitude; in a self-approving manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vainlyDạng gốc (base form)
- vainlierSo sánh hơn (comparative)
- more vainlySo sánh hơn (comparative)
- most vainlySo sánh nhất (superlative)
- vainliestSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivaynly
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vainlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha