Dịch

de choto

trạng từ (adverb)
/de ˈt͡ʃoto/

Nghĩa chính

  1. Miễn phítrạng từfor free.
  2. Vô íchtrạng từvainly, in vain

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI