Underground
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tàu điện ngầm Luân Đôndanh từ riêngThe London Underground.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tàu điện ngầm Luân Đôn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| underground railwaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với subway: một tuyến đường sắt dưới lòng đất |
| London Undergrounddanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống đường sắt ngầm London |
| underground railroaddanh từ | danh từ | Mạng lưới bí mật được sử dụng để trục xuất những người bất đồng chính kiến ra khỏi đất nước của họ |
| go undergroundđộng từ | động từ | Trốn vào hang, hố, v.v. khi bị săn đuổi |
| underground peopledanh từ | danh từ | Bất kỳ thần tiên, quỷ lùn, người lùn hoặc sinh vật siêu nhiên nào khác chủ yếu sống dưới lòng đất |
| Weather Undergrounddanh từ riêng | danh từ riêng | Tổ chức chiến binh Marxist cực tả hoạt động từ năm 1969 đến năm 1977 |
| deep underground military basedanh từ | danh từ | Cơ sở ngầm an toàn được thiết kế cho các hoạt động quân sự và chỉ huy trong thời gian xảy ra xung đột hoặc khẩn cấp, thường quá sâu để bom phá hầm truyền thống có thể tiếp cận được |
| underground folkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với underground people |
Ví dụ
- ' ' , , , , .. .
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc UndergroundNgôn ngữ khác
Tiếng Trung