Dịch

overground

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phía trên mặt đấttính từkhông so sánh (not comparable)Above the ground.
  2. Dòng chính, không phải ngầmtính từkhông so sánh (not comparable)Mainstream, not underground.
  3. Đường sắt dành cho người đi lại hoặc hệ thống giao thông đường sắt tương tự hoặc tàu hỏa trong các hệ thống như vậy thường chạy qua khu vực đô thị phần lớn ở trên mặt đất và nhanh hơn tàu điện ngầm hoặc tàu điện ngầm có ít điểm dừng hơndanh từA commuter rail or similar rail transport system, or a train in such systems, generally running through an urban area largely above ground and faster than an underground or metro with fewer stops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overgroundDạng gốc (base form)
  2. overgroundsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • . .

AI