Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
London Underground
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hệ thống đường sắt ngầm London
danh từ riêng
The London underground railway system.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tube
Underground
Oxo cube
Xuất hiện ở từ khác
London
kết hợp
tàu điện ngầm Luân Đôn
Ví dụ
A
Muslim
woman
in
a
hijab
intervened
when
a
Jewish
man
and
his
young
child
were
being
harassed
on
the
London
Underground
.
AI
1
Hệ thống đường sắt ngầm London
1
Hệ thống đường sắt ngầm London
1
Hệ thống đường sắt ngầm London