UTAH
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giả thuyết gán vai trò theta đồng nhấtdanh từ riêngInitialism of uniform theta-role assignment hypothesis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Utah Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Provo. Nó nằm ở giữa tiểu bang |
| D. Utahdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the District of Utah: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
| Utah Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Bãi biển ở thôn La Madeleine, xã Sainte-Marie-du-Mont, tỉnh Manche, Normandy, Pháp; vùng xâm lược đổ bộ cực tây trong cuộc xâm lược D-Day |
| Utah Territorydanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật ngữ chung cho Lãnh thổ Utah từ năm 1850 đến năm 1896, quy chế tiểu bang Utah |
| Territory of Utahdanh từ riêng | danh từ riêng | Là lãnh thổ cũ của Hoa Kỳ, tồn tại từ năm 1850 cho đến khi thành lập bang Utah năm 1896 |
| Utah curlsdanh từ | danh từ | Những lọn tóc dài có đuôi thẳng |
| Utah juniperdanh từ | danh từ | Loại cây bụi hoặc cây nhỏ (Juniperus Osteosperma) có nguồn gốc từ vùng Great Basin ở miền Tây Hoa Kỳ |
| visit utah | Thăm Utah |
Họ từ (word family)
cùng gốc UTAHNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha