Dịch

Utah County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Provo. Nó nằm ở giữa tiểu bangdanh từ riêngOne of 29 counties in Utah, United States. County seat: Provo. It is situated in the middle of the state.

Ví dụ

  • Tom's .

AI