Dịch

Utah

A2danh từ riêng (proper noun)
/ˈʝuta/

Nghĩa chính

  1. Bang Utahdanh từ riêngUtah (a state in the western United States)

Họ từ (word family)

cùng gốc Utah

Ví dụ

  • Ned .Ned đến từ bang Utah.
  • Trump Mark Meador, Mike , .

Ngôn ngữ khác

AI