Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Utah
A2
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈʝuta/
Nghĩa chính
1
Bang Utah
danh từ riêng
Utah (a state in the western United States)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Utah
utah
eño
Utahn
chưa dịch
tính từ, danh từ
Ví dụ
Ned
viene
del
estado
de
Utah
.
Ned đến từ bang Utah.
Trump
dijo
que
también
nombrará
a
Mark
Meador
,
exmiembro
del
equipo
antimonopolio
del
senador
republicano
de
Utah
Mike
Lee
,
como
comisionado
de
la
FTC
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Utah
Tiểu bang tại Hoa Kỳ
AI
1
Bang Utah
1
Bang Utah
1
Bang Utah