Dịch

utaheño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʝutaˈeɲo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Là người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Utah ở Hoa Kỳqua tiếng Anhtính từUtahn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utaheñoDạng gốc (base form)
  2. utaheñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. utaheñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. utaheñaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Là người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Utah ở Hoa Kỳ
  1. Utahn

AI