yuta
C2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈʝuta/
Nghĩa chính
- Bang Utah, Mỹdanh từ riêngUtah
- Cớm, cảnh sátdanh từpolice
- Xe cớm, xe cảnh sátdanh từpolice car
- Cớm, viên cảnh sátdanh từpolice officer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yutaDạng gốc (base form)
- yutasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse la yutađộng từ | động từ | Trốn học |
| hijo de yuta | Chưa có nghĩa | |
| la yuta madre | Chưa có nghĩa |