UR
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của biểu diễn cơ bảndanh từInitialism of underlying representation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- URDạng gốc (base form)
- URsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ur-tiền tố | tiền tố | Hình thành từ ngữ mang ý nghĩa “nguyên thủy, nguyên thủy, nguyên bản” |
| ur-mythdanh từ | danh từ | Huyền thoại được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu của tất cả các huyền thoại hiện có |
| ur-cooltính từ | tính từ | Cực kì ngầu |
| ur-herodanh từ | danh từ | Anh hùng nguyên bản hoặc thần thoại |
| ur-minddanh từ | danh từ | Tâm trí nguyên thủy, tiềm thức, tiềm ẩn hoặc vô thức; bản năng |
| ur-poemdanh từ | danh từ | Bài thơ được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu cho một thể loại thơ hiện đại hơn; thường là một 'bài thơ mẹ' giả định của một thể loại |
| ur-racedanh từ | danh từ | Chủng tộc nguyên thủy, nguyên thủy hoặc nguyên thủy; một cuộc đua nguyên thủy |
| ur-typedanh từ | danh từ | Kiểu cơ bản, nguyên thủy hoặc nguyên bản; nguyên mẫu |