Dịch

UR

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của biểu diễn cơ bảndanh từInitialism of underlying representation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. URDạng gốc (base form)
  2. URsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ur-tiền tốHình thành từ ngữ mang ý nghĩa “nguyên thủy, nguyên thủy, nguyên bản”
ur-mythdanh từHuyền thoại được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu của tất cả các huyền thoại hiện có
ur-cooltính từCực kì ngầu
ur-herodanh từAnh hùng nguyên bản hoặc thần thoại
ur-minddanh từTâm trí nguyên thủy, tiềm thức, tiềm ẩn hoặc vô thức; bản năng
ur-poemdanh từBài thơ được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu cho một thể loại thơ hiện đại hơn; thường là một 'bài thơ mẹ' giả định của một thể loại
ur-racedanh từChủng tộc nguyên thủy, nguyên thủy hoặc nguyên thủy; một cuộc đua nguyên thủy
ur-typedanh từKiểu cơ bản, nguyên thủy hoặc nguyên bản; nguyên mẫu

Họ từ (word family)

cùng gốc UR

AI