Nghĩa chính
- Vật thể bay không xác địnhdanh từInitialism of unidentified flying object; (loosely) an alien spacecraft.
- "vật chưa hoàn thiện" trong đan lát hoặc các loại nghề thủ công khácdanh từAn "unfinished object" in knitting or other kinds of craft.
- Viết tắt của ultrared flattened objectdanh từInitialism of ultrared flattened object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UFODạng gốc (base form)
- UFOsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| UFO nestdanh từ | danh từ | Vòng tròn trên cánh đồng, được coi là nơi hạ cánh của UFO |
| UFO peachdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với flat peach |
| UFO religiondanh từ | danh từ | Tôn giáo trong đó người ngoài hành tinh nổi bật |
| jellyfish UFOdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với space jellyfish |
| ufo sighting | Sự việc nhìn thấy đĩa bay | |
| UFO religionistdanh từ | danh từ | Tín đồ của tôn giáo UFO |
Ví dụ
- .Tôi nhìn thấy UFO.
- .Tom nói anh ấy nhìn thấy vật thể lạ tối qua.
- ?UFO là gì?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc UFONgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha