Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IFO
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của identified flying object
danh từ
Initialism of identified flying object.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IFO
Dạng gốc
(base form)
IFO
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
UFO
AI
1
Viết tắt của identified flying object
1
Viết tắt của identified flying object
1
Viết tắt của identified flying object