Nghĩa chính
- Vật thể bay không xác định, đĩa baydanh từA UFO.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ufoDạng gốc (base form)
- ufosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ufo sighting | Sự việc nhìn thấy đĩa bay | |
| UFO nestdanh từ | danh từ | Vòng tròn trên cánh đồng, được coi là nơi hạ cánh của UFO |
| UFO peachdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với flat peach |
| UFO religiondanh từ | danh từ | Tôn giáo trong đó người ngoài hành tinh nổi bật |
| jellyfish UFOdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với space jellyfish |
| UFO religionistdanh từ | danh từ | Tín đồ của tôn giáo UFO |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Cậu có nhìn thấy vật thể bay không xác định đó không?
- .Nó trông giống như một chiếc đĩa bay.
- .Tôi nhìn thấy UFO.