Dịch

ovni

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈobni/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vật thể bay không xác địnhdanh từalternative form of ovni

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ovniDạng gốc (base form)
  2. OVNIsSố nhiều (plural)
  3. ovnisSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vật thể bay không xác định
  1. UFO

Ví dụ

  • .Họ khẳng định đã thấy một UFO.
  • .Một số người tin vào UFO, những người khác thì không.
  • .Phi công ngụ ý rằng nó có thể là một UFO.

AI