ovni
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈobni/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vật thể bay không xác địnhdanh từalternative form of ovni
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vật thể bay không xác định
- UFO
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Họ khẳng định đã thấy một UFO.
- .Một số người tin vào UFO, những người khác thì không.
- .Phi công ngụ ý rằng nó có thể là một UFO.