Dịch

UFObow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cầu não kích thích một bước sóng để chụp ảnh đồng thời nhiều màu ex vivo và in vivo của tế bào động vật có vúdanh từA single-wavelength excitable brainbow for simultaneous multicolor ex vivo and in vivo imaging of mammalian cells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UFObowDạng gốc (base form)
  2. UFObowsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI