Troubles
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Điều rắc rốidanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The continued violence and terrorist, military and paramilitary activity in Northern Ireland that happened from the mid 1960s to the late 1990s.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Time of Troublesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thời kỳ khủng hoảng chính trị ở Sa hoàng Nga từ 1598 đến 1613 |
| women's troublesdanh từ | danh từ | Các triệu chứng khó chịu liên quan đến kinh nguyệt |
| teething troublesdanh từ | danh từ | Các vấn đề có thể xảy ra với bất kỳ sản phẩm, hệ thống hoặc dự án kinh doanh mới và chưa được thử nghiệm nào |
| heart troubles | Bệnh tim | |
| legal troubles | Rắc rối pháp lý | |
| financial troubles | Khó khăn tài chính | |
| troublesome child | Đứa trẻ ngỗ nghịch | |
| troublesome issue | Vấn đề nan giải |