Dịch

teething troubles

danh từ (noun)
UK/ˈtiːðɪŋ ˈtɹʌb(ə)lz/US/ˈtiðɪŋ ˈtɹʌb(ə)lz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Các vấn đề có thể xảy ra với bất kỳ sản phẩm, hệ thống hoặc dự án kinh doanh mới và chưa được thử nghiệm nàodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Problems that are to be expected with any new and untried product, system, or venture.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , " ", .
  • .
  • , , 16,000 . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI