Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teething issues
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
iː
ð
ɪ
ŋ
ˈ
ɪ
s
j
uː
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với teething troubles
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of teething troubles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teething troubles
AI
1
Đồng nghĩa với teething troubles
1
Đồng nghĩa với teething troubles
1
Đồng nghĩa với teething troubles