Dịch

Trott

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

trotter-mandanh từNgười bán dạo lưu động bán chân giò lợn
trotter casedanh từChiếc giày hoặc bốt
Trotter's syndromedanh từNhóm các triệu chứng liên quan đến một số bệnh ung thư biểu mô vòm họng tiến triển

AI