Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trotter case
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc giày hoặc bốt
danh từ
thường dùng số nhiều
(usually plural)
A shoe or boot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trotter case
Dạng gốc
(base form)
trotter case
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc giày hoặc bốt
1
Chiếc giày hoặc bốt
1
Chiếc giày hoặc bốt