Troop
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TroopDạng gốc (base form)
- TroopsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)shock troopĐội hình quân sự được tạo ra để dẫn đầu một cuộc tấn côngtroop horseCon ngựa kỵ binhtroop carrierLoại phương tiện để vận chuyển binh línhtroop the colourThực hiện nghi lễ quân sự truyền thống là cho các quân cờ diễu hành chậm rãi với màu sắc (cờ) giữa các hàng ngũ, để binh lính nhận biết được màu sắc của trung đoàn mìnhtroop movementsHoạt động điều quântroop withdrawalSự rút quân
Họ từ (word family)
cùng gốc TroopNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha