Dịch

trooping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động diễu hành trong một đoàn quândanh từThe act of marching in a troop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troopingDạng gốc (base form)
  2. troopingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moss-troopingdanh từCuộc cướp bóc được thực hiện bởi quân rêu

AI