trooping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động diễu hành trong một đoàn quândanh từThe act of marching in a troop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troopingDạng gốc (base form)
- troopingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moss-troopingdanh từ | danh từ | Cuộc cướp bóc được thực hiện bởi quân rêu |