Dịch

shock troop

danh từ (noun)
UK/ˈʃɒk ˈtɹuːp/US/ˈʃɔk ˈtɹup/

Nghĩa chính

  1. Đội hình quân sự được tạo ra để dẫn đầu một cuộc tấn côngdanh từA military formation created to lead an attack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shock troopDạng gốc (base form)
  2. shock troopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcStoßtrupp

AI