Nghĩa chính
- Đội hình quân sự được tạo ra để dẫn đầu một cuộc tấn côngdanh từA military formation created to lead an attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shock troopDạng gốc (base form)
- shock troopsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcStoßtrupp