Tripp
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố ở Quận Hutchinson, Nam Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Hutchinson County, South Dakota, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wayne, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Wayne County, West Virginia, United States.
- Thị trấn ở quận Bayfield, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Bayfield County, Wisconsin, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tripp Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Người chiến thắng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc TrippVí dụ
- , . , , , .