Trend
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Trend (họ người)danh từ riêngA surname.
- Trend (thị trấn tại Đan Mạch)danh từ riêngA town in Vesthimmerland Municipality, North Jutland, Denmark.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)on trendCó đặc điểm phù hợp với xu hướng thời trang hiện naytrend lineĐường trên biểu đồ, được vẽ qua các điểm rất khác nhau, cho thấy xu hướng chung của hàm số trong thế giới thực; thường được tạo bằng hồi quy tuyến tínhtrend pieceBài viết giải thích một xu hướng hoặc một vấn đề thời sự, thường được minh họa bằng các giai thoại, số liệu thống kê và ý kiến chuyên giatrend-bustingĐi ngược lại xu hướng hiện tạibuck the trendĐi ngược lại chuẩn mực hoặc quan điểm hiện tại của dân số chính; có quan điểm khác với số đôngtrickle-up trendXu hướng thời trang cao cấp bắt nguồn từ văn hóa đường phố
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha