Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trend-busting
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đi ngược lại xu hướng hiện tại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That is counter to a current trend
Nguồn gốc
(etymology)
trend
+
busting
AI
1
Đi ngược lại xu hướng hiện tại
1
Đi ngược lại xu hướng hiện tại
1
Đi ngược lại xu hướng hiện tại